Finance

Danh sách
Tại sao 011230 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
011230:KRX
Samwha Electronics Co Ltd
2.445,00 ₩
+2,73%
(+65,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:24:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011230...
Mở
2.375 ₩
Cao
2.485 ₩
Thấp
2.340 ₩
Vốn hoá thị trường
46,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,18 N
Khối lượng
102,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 ₩
EPS
-404 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
101
Mở
2.375 ₩
Cao
2.485 ₩
Thấp
2.340 ₩
Vốn hoá thị trường
46,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,18 N
Khối lượng
102,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.010 ₩
EPS
-404 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samwha Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamwha.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,44 T
6,61 T
5,95 T
7,60 T
Giá vốn hàng bán
7,38 T
8,01 T
6,63 T
7,56 T
Chi phí doanh thu
7,38 T
8,01 T
6,63 T
7,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
133,71 Tr
145,28 Tr
119,88 Tr
128,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,39 T
1,30 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,42 T
1,46 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
8,92 T
9,43 T
8,09 T
9,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,48 T
-2,81 T
-2,15 T
-1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,02 Tr
-11,21 Tr
-48,27 Tr
10,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 T
-2,80 T
-2,09 T
-1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,42 T
-2,79 T
-2,10 T
-1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
25,90 Tr
25,13 Tr
18,85 Tr
23,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,82%
-0,90%
-0,90%
-1,61%
Chi phí hoạt động khác
120,84 Tr
106,66 Tr
3,74 Tr
55,14 Tr
Thu nhập ròng
-1,37 T
-2,65 T
-2,02 T
-1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
-18,36%
-40,14%
-33,93%
-18,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,74 Tr
2,80 Tr
2,67 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-308,40 Tr
-279,88 Tr
-292,38 Tr
-325,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-305,66 Tr
-277,08 Tr
-289,72 Tr
-322,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,43 Tr
15,37 Tr
31,31 Tr
30,61 Tr
EBITDA
-873,91 Tr
-2,24 T
-1,56 T
-974,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
6,66 Tr
-8,74 Tr
-5,40 Tr
Các ứng dụng của Google