Finance

Danh sách
011200:KRX
Hyundai Merchant Marine
23.800,00 ₩
+1,28%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:06:41 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 011200...
Mở
23.450 ₩
Cao
23.950 ₩
Thấp
22.900 ₩
Vốn hoá thị trường
22,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
964,59 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
24.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.910 ₩
EPS
1.472 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
943,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23.450 ₩
Cao
23.950 ₩
Thấp
22.900 ₩
Vốn hoá thị trường
22,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
964,59 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
24.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.910 ₩
EPS
1.472 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
943,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HMM Company Limited, formerly known as Hyundai Merchant Marine, is a South Korean container transportation and shipping company. Wikipedia
Giới thiệu về Hyundai Merchant Marine
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmm21.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 NT
2,71 NT
2,72 NT
3,40 NT
Giá vốn hàng bán
2,23 NT
2,25 NT
2,33 NT
2,87 NT
Chi phí doanh thu
2,23 NT
2,25 NT
2,33 NT
2,87 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,04 T
120,18 T
105,76 T
158,00 T
Chi phí hoạt động
178,27 T
137,34 T
119,51 T
172,18 T
Tổng chi phí hoạt động
2,41 NT
2,39 NT
2,45 NT
3,05 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,84 T
316,92 T
269,10 T
356,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,24 T
-35,86 T
4,30 T
3,82 T
EBT bao gồm các mục bất thường
381,02 T
360,40 T
376,42 T
434,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,69 T
388,47 T
371,16 T
428,48 T
Chi phí thuế thu nhập
77,22 T
-3,48 T
22,81 T
22,85 T
Thuế suất hiệu dụng
20,27%
-0,97%
6,06%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,46 T
364,00 T
353,66 T
411,18 T
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
13,44%
13,01%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,45 T
145,04 T
137,04 T
120,92 T
Chi phí lãi suất
-51,53 T
-60,88 T
-50,08 T
-56,23 T
Chi phí lãi suất ròng
110,92 T
84,16 T
86,97 T
64,69 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,35 T
13,03 T
13,07 T
13,12 T
EBITDA
575,98 T
625,93 T
599,30 T
709,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,32 T
6,38 T
230,00 Tr
34,00 Tr
Các ứng dụng của Google