Trang chủ011080 • KOSDAQ
add
Hyungji Innovation & Creative Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
435,00 ₩
Phạm vi một năm
435,00 ₩ - 28.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 T KRW
Số lượng trung bình
145,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,38 T | -10,57% |
Chi phí hoạt động | 10,37 T | -3,85% |
Thu nhập ròng | -3,00 T | -697,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,84 | -790,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 T | 5,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 T | 47,52% |
Tổng tài sản | 61,93 T | -4,54% |
Tổng nợ | 27,59 T | -24,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 T | -697,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 960,13 Tr | 502,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 611,73 Tr | 118,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,93 T | -73,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,50 T | -5,21% |
Dòng tiền tự do | 910,48 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
69