Finance

Danh sách
0107:HKG
Sichuan Express Ord Shs H
4,96 HK$
-0,80%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0107...
Mở
4,97 HK$
Cao
5,00 HK$
Thấp
4,95 HK$
Vốn hoá thị trường
20,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
492,00 N
Cổ tức
6,86%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 HK$
EPS
0,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,97 HK$
Cao
5,00 HK$
Thấp
4,95 HK$
Vốn hoá thị trường
20,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
492,00 N
Cổ tức
6,86%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 HK$
EPS
0,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Express Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập19 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcygs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
2,67 T
2,41 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
2,02 T
1,57 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
2,02 T
1,57 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,77 Tr
1,44 Tr
1,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,68 Tr
151,23 Tr
118,72 Tr
126,40 Tr
Chi phí hoạt động
120,22 Tr
284,93 Tr
118,11 Tr
124,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
2,30 T
1,69 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
729,75 Tr
367,90 Tr
719,08 Tr
704,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,28 Tr
14,10 Tr
4,35 Tr
5,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
579,68 Tr
251,48 Tr
587,70 Tr
593,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
597,21 Tr
226,41 Tr
587,67 Tr
557,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,47 Tr
68,34 Tr
109,88 Tr
92,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
27,17%
18,70%
15,60%
Chi phí hoạt động khác
-14,83 Tr
34,72 Tr
-2,04 Tr
17,65 Tr
Thu nhập ròng
462,56 Tr
213,34 Tr
456,78 Tr
442,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,60%
7,99%
18,94%
17,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,17 Tr
1,41 Tr
19,16 Tr
8,75 Tr
Chi phí lãi suất
-142,42 Tr
-157,93 Tr
-154,93 Tr
-160,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,26 Tr
-156,52 Tr
-135,76 Tr
-151,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
682,84 Tr
1,03 T
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,43 Tr
-2,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google