Finance

Danh sách
010780:KRX
IS DONGSEO CO LTD
14.470,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010780...
Vốn hoá thị trường
430,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
34.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.860 ₩
EPS
2.757 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,72 Tr
Số nhân viên
325
Vốn hoá thị trường
430,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
34.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.860 ₩
EPS
2.757 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,72 Tr
Số nhân viên
325
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IS DONGSEO CO LTD
Giám đốc điều hànhSeok Heon Huh | Jung Won-ho | Kim Gap-jin
Số nhân viên325
Ngày thành lập1 thg 9, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
271,03 T
329,02 T
437,01 T
113,79 T
Giá vốn hàng bán
213,18 T
240,81 T
285,47 T
115,36 T
Chi phí doanh thu
213,18 T
240,81 T
285,47 T
115,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
441,50 Tr
297,00 Tr
566,88 Tr
382,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,99 T
43,61 T
37,79 T
38,39 T
Chi phí hoạt động
48,82 T
115,29 T
31,48 T
-5,41 T
Tổng chi phí hoạt động
262,00 T
356,10 T
316,94 T
109,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,03 T
-27,09 T
120,07 T
3,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 T
20,21 T
6,16 T
22,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,45 T
-90,96 T
201,13 T
7,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,27 T
15,88 T
199,55 T
8,62 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,83 T
-12,22 T
46,63 T
1,34 T
Thuế suất hiệu dụng
18,34%
13,44%
23,18%
17,85%
Chi phí hoạt động khác
1,52 T
1,11 T
2,41 T
4,44 T
Thu nhập ròng
-11,94 T
-64,49 T
153,01 T
5,37 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,40%
-19,60%
35,01%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 T
2,28 T
1,65 T
3,06 T
Chi phí lãi suất
-23,74 T
-24,93 T
-22,36 T
-20,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,27 T
-22,65 T
-20,71 T
-16,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,53 T
2,40 T
1,84 T
1,40 T
EBITDA
21,36 T
-17,46 T
130,82 T
14,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,70 Tr
3,97 T
-702,62 Tr
1,57 T
Các ứng dụng của Google