Finance

Danh sách
010770:KRX
Pyung Hwa Holdings Co Ltd
3.605,00 ₩
-0,28%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010770...
Mở
3.460 ₩
Cao
3.630 ₩
Thấp
3.460 ₩
Vốn hoá thị trường
52,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,97 N
Khối lượng
27,86 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
1,13
Cao nhất trong 52 tuần
5.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.380 ₩
EPS
3.188 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,63 Tr
Số nhân viên
85
Mở
3.460 ₩
Cao
3.630 ₩
Thấp
3.460 ₩
Vốn hoá thị trường
52,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,97 N
Khối lượng
27,86 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
1,13
Cao nhất trong 52 tuần
5.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.380 ₩
EPS
3.188 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,63 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pyung Hwa Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webph.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,99 T
215,99 T
225,11 T
237,25 T
Giá vốn hàng bán
200,01 T
190,87 T
197,42 T
208,94 T
Chi phí doanh thu
200,01 T
190,87 T
197,42 T
208,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-558,80 Tr
80,82 Tr
26,10 Tr
26,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,40 T
14,29 T
14,59 T
15,52 T
Chi phí hoạt động
15,38 T
15,04 T
15,42 T
16,71 T
Tổng chi phí hoạt động
215,38 T
205,91 T
212,84 T
225,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,60 T
10,08 T
12,28 T
11,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,17 T
-260,32 Tr
-1,36 T
-63,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,58 T
21,66 T
20,60 T
9,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,96 T
14,98 T
14,03 T
13,83 T
Chi phí thuế thu nhập
379,07 Tr
1,72 T
485,34 Tr
-2,19 T
Thuế suất hiệu dụng
3,58%
7,92%
2,36%
-22,75%
Chi phí hoạt động khác
79,83 Tr
98,09 Tr
326,43 Tr
684,94 Tr
Thu nhập ròng
8,03 T
15,27 T
14,78 T
7,80 T
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
7,07%
6,56%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,10 Tr
369,08 Tr
374,39 Tr
401,15 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 T
-3,20 T
-2,82 T
-2,94 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 T
-2,83 T
-2,45 T
-2,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
419,73 Tr
469,96 Tr
408,79 Tr
410,76 Tr
EBITDA
13,12 T
15,36 T
15,62 T
17,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-373,93 Tr
-67,64 Tr
-78,00 Tr
-82,06 Tr
Các ứng dụng của Google