Finance

Danh sách
Tại sao 010580 tăng 22,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
010580:KRX
Bexel
3.820,00 ₩
+22,83%
(+710,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:43:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010580...
Mở
3.135 ₩
Cao
3.935 ₩
Thấp
3.090 ₩
Vốn hoá thị trường
424,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
21,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.935 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ₩
EPS
-8 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,25 Tr
Số nhân viên
211
Mở
3.135 ₩
Cao
3.935 ₩
Thấp
3.090 ₩
Vốn hoá thị trường
424,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
21,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.935 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ₩
EPS
-8 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,25 Tr
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SM Bexel Co, Ltd. is a South Korean chemical company specializing in battery manufacture. It is headquartered in Yangpyeong-dong Yeongdeungpo-gu, Seoul and Gongdan-dong, Gumi, Gyeongsangbuk-do, South Korea. Founded in 1978, it also manufactures other electronic products. Manufacturing is based in Gumi, Gyeongsangbuk-do. Wikipedia
Giới thiệu về Bexel
Giám đốc điều hànhJeong Byung-Soo
Số nhân viên211
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbexel.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2024
thg 12 2024
Doanh thu
42,28 T
49,36 T
Giá vốn hàng bán
37,55 T
40,01 T
Chi phí doanh thu
37,55 T
40,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
579,36 Tr
-275,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,24 T
4,48 T
Chi phí hoạt động
5,02 T
4,77 T
Tổng chi phí hoạt động
42,57 T
44,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-287,19 Tr
4,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,15 Tr
179,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,51 Tr
390,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-335,32 Tr
4,82 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-109,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-28,06%
Chi phí hoạt động khác
95,01 Tr
189,32 Tr
Thu nhập ròng
-286,51 Tr
499,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,68%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,96 Tr
97,63 Tr
Chi phí lãi suất
-24,36 Tr
-44,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
77,60 Tr
53,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,42 Tr
37,42 Tr
EBITDA
746,73 Tr
5,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
Các ứng dụng của Google