Trang chủ010470 • KOSDAQ
add
Oricom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.630,00 ₩ - 5.700,00 ₩
Phạm vi một năm
5.430,00 ₩ - 7.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
67,78 T KRW
Số lượng trung bình
24,84 N
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,50 T | 7,77% |
Chi phí hoạt động | 22,27 T | 25,95% |
Thu nhập ròng | 4,45 T | -13,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,12 | -19,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,32 T | -25,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,12 T | 6,46% |
Tổng tài sản | 243,59 T | 9,27% |
Tổng nợ | 113,40 T | 14,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 T | -13,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 T | -91,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,26 Tr | -153,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -245,94 Tr | -2,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 868,40 Tr | -94,13% |
Dòng tiền tự do | -11,15 T | -161,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
280