Finance

Danh sách
Tại sao 010400 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
010400:KRX
Woojin I&S Co Ltd
3.830,00 ₩
+2,96%
(+110,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:41:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010400...
Mở
3.720 ₩
Cao
3.830 ₩
Thấp
3.720 ₩
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,57 N
Khối lượng
1,61 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.700 ₩
EPS
626 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,62 Tr
Số nhân viên
113
Mở
3.720 ₩
Cao
3.830 ₩
Thấp
3.720 ₩
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,57 N
Khối lượng
1,61 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.700 ₩
EPS
626 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,62 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Woojin I&S Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwoojini.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,06 T
41,89 T
48,06 T
60,53 T
Giá vốn hàng bán
43,44 T
40,56 T
47,70 T
59,96 T
Chi phí doanh thu
43,44 T
40,56 T
47,70 T
59,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
2,25 T
2,36 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
2,15 T
2,57 T
2,49 T
Tổng chi phí hoạt động
44,89 T
42,71 T
50,27 T
62,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,17 T
-821,01 Tr
-2,22 T
-1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-284,66 Tr
83,41 Tr
4,59 Tr
77,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,00 T
-1,15 T
-2,17 T
658,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,65 T
-885,03 Tr
-2,09 T
-910,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-43,26 N
121,22 Tr
-78,28 N
-2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-10,55%
-
-0,31%
Chi phí hoạt động khác
45,75 Tr
26,22 Tr
74,67 Tr
54,49 Tr
Thu nhập ròng
7,00 T
-1,27 T
-2,17 T
660,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
-3,03%
-4,52%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
784,80 Tr
-
123,04 Tr
953,15 Tr
Chi phí lãi suất
-14,71 Tr
-153,58 Tr
-11,77 Tr
-20,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
770,09 Tr
-153,58 Tr
111,26 Tr
933,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,42 Tr
58,59 Tr
70,22 Tr
73,14 Tr
EBITDA
6,36 T
-602,94 Tr
-1,98 T
-1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
8,73 Tr
-
Các ứng dụng của Google