Trang chủ010120 • KRX
add
Công ty TNHH Hệ thống công nghiệp LS
Giá đóng cửa hôm trước
759.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
738.000,00 ₩ - 791.000,00 ₩
Phạm vi một năm
146.800,00 ₩ - 907.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,07 NT KRW
Số lượng trung bình
159,48 N
Tỷ số P/E
79,72
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 NT | 12,12% |
Chi phí hoạt động | 198,15 T | 33,68% |
Thu nhập ròng | 83,28 T | 32,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,46 | 18,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,80 N | 32,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,71 T | 9,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,91 T | 14,20% |
Tổng tài sản | 4,96 NT | 10,51% |
Tổng nợ | 2,81 NT | 8,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,28 T | 32,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,85 T | -63,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,95 T | 43,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,13 T | -15,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,79 T | -36,33% |
Dòng tiền tự do | -7,08 T | -107,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 7, 1974
Trang web
Nhân viên
3.291