Finance

Danh sách
010100:KRX
Korea Movenex Co Ltd
3.245,00 ₩
+0,15%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:40:34 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010100...
Mở
3.155 ₩
Cao
3.245 ₩
Thấp
3.150 ₩
Vốn hoá thị trường
98,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,42 N
Khối lượng
16,33 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
7.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.115 ₩
EPS
719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,45 Tr
Số nhân viên
398
Mở
3.155 ₩
Cao
3.245 ₩
Thấp
3.150 ₩
Vốn hoá thị trường
98,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,42 N
Khối lượng
16,33 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,51
Cao nhất trong 52 tuần
7.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.115 ₩
EPS
719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,45 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Movenex Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
412,00 T
421,94 T
442,84 T
444,05 T
Giá vốn hàng bán
372,12 T
389,62 T
401,48 T
410,71 T
Chi phí doanh thu
372,12 T
389,62 T
401,48 T
410,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
774,82 Tr
234,59 Tr
353,76 Tr
628,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,64 T
34,20 T
29,61 T
22,89 T
Chi phí hoạt động
34,59 T
37,51 T
31,54 T
24,74 T
Tổng chi phí hoạt động
406,70 T
427,13 T
433,02 T
435,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 T
-5,19 T
9,82 T
8,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
948,33 Tr
108,81 Tr
582,52 Tr
373,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,16 T
-5,62 T
12,41 T
10,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,81 T
-6,10 T
9,90 T
7,89 T
Chi phí thuế thu nhập
3,01 T
-7,29 T
3,71 T
3,04 T
Thuế suất hiệu dụng
48,80%
129,63%
29,89%
28,78%
Chi phí hoạt động khác
1,05 T
2,00 T
1,02 T
826,75 Tr
Thu nhập ròng
3,37 T
1,11 T
8,78 T
8,62 T
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
0,26%
1,98%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
519,43 Tr
1,51 T
706,21 Tr
985,82 Tr
Chi phí lãi suất
-3,86 T
-3,49 T
-3,28 T
-3,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,34 T
-1,97 T
-2,57 T
-2,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
233,70 Tr
303,21 Tr
339,80 Tr
374,19 Tr
EBITDA
16,12 T
4,66 T
20,94 T
20,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
163,62 Tr
-243,97 Tr
293,98 N
-481,77 Tr
Các ứng dụng của Google