Finance

Danh sách
Tại sao 010060 tăng 9,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
010060:KRX
OCI
218.000,00 ₩
+9,66%
(+19.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 010060...
Mở
190.900 ₩
Cao
219.000 ₩
Thấp
190.900 ₩
Vốn hoá thị trường
4,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
260,43 N
Khối lượng
184,18 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
108,48
Cao nhất trong 52 tuần
414.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
97.200 ₩
EPS
2.010 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,67 Tr
Số nhân viên
63
Mở
190.900 ₩
Cao
219.000 ₩
Thấp
190.900 ₩
Vốn hoá thị trường
4,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
260,43 N
Khối lượng
184,18 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
108,48
Cao nhất trong 52 tuần
414.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
97.200 ₩
EPS
2.010 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,67 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OCI Company Ltd. is a chemical company founded in 1959, with its head office in Seoul, South Korea. The company's name is an initialism of its former corporate name, Oriental Chemical Industries. The main products of OCI include polycrystalline silicon, hydrogen peroxide, fumed silica, coal tar pitch, BTX, and other chemical related materials. Wikipedia
Giới thiệu về OCI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập5 thg 8, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,11 T
810,59 T
892,36 T
1,02 NT
Giá vốn hàng bán
795,06 T
686,66 T
776,83 T
788,02 T
Chi phí doanh thu
795,06 T
686,66 T
776,83 T
788,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,66 T
9,79 T
9,46 T
10,42 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,43 T
81,25 T
89,41 T
111,02 T
Chi phí hoạt động
103,33 T
96,45 T
104,74 T
127,03 T
Tổng chi phí hoạt động
898,39 T
783,11 T
881,57 T
915,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-53,28 T
27,48 T
10,79 T
108,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
421,58 Tr
22,40 T
2,67 T
-2,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-115,03 T
31,53 T
4,21 T
82,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-79,93 T
44,96 T
-968,46 Tr
81,90 T
Chi phí thuế thu nhập
-41,62 T
6,99 T
-4,65 T
22,83 T
Thuế suất hiệu dụng
36,18%
22,16%
-110,46%
27,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,41 T
25,37 T
155,17 Tr
48,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,31%
3,13%
0,02%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,79 T
9,13 T
8,71 T
8,00 T
Chi phí lãi suất
-25,95 T
-12,63 T
-12,52 T
-14,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,15 T
-3,50 T
-3,81 T
-6,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,24 T
4,32 T
4,65 T
4,81 T
EBITDA
8,53 T
90,63 T
76,65 T
177,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,18 T
1,63 T
-3,26 T
748,87 Tr
Các ứng dụng của Google