Finance

Danh sách
009970:KRX
Youngone Holdings Co Ltd
172.200,00 ₩
-0,69%
(-1.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:39:58 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009970...
Mở
177.000 ₩
Cao
177.000 ₩
Thấp
170.400 ₩
Vốn hoá thị trường
2,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 N
Khối lượng
2,18 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
1.446 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,64
Cao nhất trong 52 tuần
262.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
131.200 ₩
EPS
37.150 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,95 Tr
Số nhân viên
49
Mở
177.000 ₩
Cao
177.000 ₩
Thấp
170.400 ₩
Vốn hoá thị trường
2,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 N
Khối lượng
2,18 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
1.446 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,64
Cao nhất trong 52 tuần
262.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
131.200 ₩
EPS
37.150 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,95 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Youngone Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 NT
1,45 NT
1,08 NT
1,39 NT
Giá vốn hàng bán
838,91 T
799,45 T
661,74 T
936,43 T
Chi phí doanh thu
838,91 T
799,45 T
661,74 T
936,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
349,10 Tr
396,25 Tr
348,29 Tr
432,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,39 T
381,89 T
240,94 T
230,88 T
Chi phí hoạt động
226,81 T
405,80 T
259,20 T
253,32 T
Tổng chi phí hoạt động
1,07 NT
1,21 NT
920,94 T
1,19 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,73 T
243,75 T
157,70 T
195,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,48 T
37,74 T
33,83 T
25,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
244,28 T
281,92 T
250,96 T
244,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,85 T
284,59 T
249,19 T
245,63 T
Chi phí thuế thu nhập
64,85 T
70,41 T
56,72 T
60,65 T
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
24,97%
22,60%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
2,13 T
3,35 T
714,57 Tr
708,28 Tr
Thu nhập ròng
106,68 T
126,37 T
96,75 T
101,31 T
Biên lợi nhuận ròng
8,45%
8,72%
8,97%
7,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,76 T
13,23 T
13,22 T
17,88 T
Chi phí lãi suất
-5,75 T
-6,03 T
-5,14 T
-6,26 T
Chi phí lãi suất ròng
7,01 T
7,19 T
8,08 T
11,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,16 T
16,10 T
13,44 T
16,55 T
EBITDA
226,09 T
277,99 T
190,46 T
231,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,41 T
359,90 Tr
-1,45 T
1,13 T
Các ứng dụng của Google