Finance

Danh sách
Tại sao 009900 tăng 13,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
009900:KRX
Myoung Shin Industrial Co Ltd
9.550,00 ₩
+13,02%
(+1.100,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:01:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009900...
Mở
9.600 ₩
Cao
9.880 ₩
Thấp
9.300 ₩
Vốn hoá thị trường
501,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,20 N
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
14.940 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.390 ₩
EPS
1.696 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,47 Tr
Số nhân viên
125
Mở
9.600 ₩
Cao
9.880 ₩
Thấp
9.300 ₩
Vốn hoá thị trường
501,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,20 N
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
14.940 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.390 ₩
EPS
1.696 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,47 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Myoung Shin Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,34 T
417,31 T
412,05 T
497,05 T
Giá vốn hàng bán
386,07 T
384,28 T
372,04 T
435,41 T
Chi phí doanh thu
386,07 T
384,28 T
372,04 T
435,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,92 T
21,48 T
17,67 T
17,51 T
Chi phí hoạt động
20,92 T
23,04 T
20,09 T
17,51 T
Tổng chi phí hoạt động
406,99 T
407,32 T
392,13 T
452,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,35 T
9,99 T
19,92 T
44,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,20 T
1,28 T
3,30 T
-3,78 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,54 T
5,38 T
30,19 T
40,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,54 T
10,21 T
34,75 T
40,36 T
Chi phí thuế thu nhập
14,67 T
559,45 Tr
7,86 T
10,14 T
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
10,40%
26,04%
25,12%
Chi phí hoạt động khác
-
579,74 Tr
730,53 Tr
-
Thu nhập ròng
32,87 T
4,82 T
21,76 T
29,55 T
Biên lợi nhuận ròng
7,42%
1,15%
5,28%
5,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,06 T
9,21 T
-
Chi phí lãi suất
-
-7,99 T
-12,77 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,93 T
-3,56 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
549,67 Tr
811,05 Tr
-
EBITDA
50,94 T
29,64 T
35,57 T
60,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-466,80 Tr
233,14 Tr
-5,91 Tr
-27,60 Tr
Các ứng dụng của Google