Finance

Danh sách
0098:HKG
Xingfa Aluminium Holdings Ltd
4,95 HK$
-0,40%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0098...
Mở
4,97 HK$
Cao
4,97 HK$
Thấp
4,95 HK$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
10,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
3,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 HK$
EPS
1,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,65 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
4,97 HK$
Cao
4,97 HK$
Thấp
4,95 HK$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
10,10%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
3,34
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 HK$
EPS
1,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,65 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xingfa Aluminium Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,87 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxingfa.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,69 T
5,69 T
4,85 T
4,85 T
Giá vốn hàng bán
5,35 T
5,35 T
4,62 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
5,35 T
5,35 T
4,62 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,26 Tr
184,26 Tr
153,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí hoạt động
144,55 Tr
144,55 Tr
115,60 Tr
115,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,49 T
4,73 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,08 Tr
197,08 Tr
114,66 Tr
114,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,54 Tr
14,54 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
225,46 Tr
225,46 Tr
88,21 Tr
88,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,36 Tr
225,36 Tr
88,21 Tr
88,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,72 Tr
45,72 Tr
4,67 Tr
4,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
20,28%
5,30%
5,30%
Chi phí hoạt động khác
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-38,41 Tr
-38,41 Tr
Thu nhập ròng
180,68 Tr
180,68 Tr
85,36 Tr
85,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
3,18%
1,76%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,42 Tr
44,42 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-29,25 Tr
-29,25 Tr
-28,02 Tr
-28,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,18 Tr
15,18 Tr
-28,02 Tr
-28,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
370,23 Tr
370,23 Tr
287,26 Tr
287,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-103,00 N
-103,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google