Finance

Danh sách
009835:KRX
Hanwha Solutions Corp Preference Shares
17.190,00 ₩
+1,12%
(+190,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:07:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009835...
Mở
16.960 ₩
Cao
17.590 ₩
Thấp
16.450 ₩
Vốn hoá thị trường
7,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 N
Khối lượng
3,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
35.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.630 ₩
EPS
-1.055 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16.960 ₩
Cao
17.590 ₩
Thấp
16.450 ₩
Vốn hoá thị trường
7,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 N
Khối lượng
3,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
35.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.630 ₩
EPS
-1.055 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanwha Solutions Corporation is a multinational energy services, petrochemical, and real estate development company headquartered in Seoul, South Korea. The company is part of the Hanwha Group, a large South Korean business conglomerate. Founded in 1965 as Hanwha Chemical, the company was rebranded as Hanwha Solutions in January 2020 when Hanwha Chemical merged with Hanwha Q Cells & Advanced Materials, which itself was formed out of a 2018 merger. The company added the Hanwha Galleria and Hanwha City Development real estate companies to its portfolio in April 2021. The Galleria division and the Advanced Materials division were spun off. The Electronic Materials business, which had remained part of the Advanced Materials division, was also transferred to a subsidiary of the company. Wikipedia
Giới thiệu về Hanwha Solutions Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhKim Hee-cheol | Lee Koo Yung | Ryu Doo-hyeong
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,36 NT
3,76 NT
3,88 NT
4,58 NT
Giá vốn hàng bán
2,97 NT
3,67 NT
3,34 NT
3,79 NT
Chi phí doanh thu
2,97 NT
3,67 NT
3,34 NT
3,79 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,09 T
23,29 T
25,98 T
20,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,79 T
469,73 T
387,69 T
415,65 T
Chi phí hoạt động
402,77 T
574,16 T
452,91 T
484,28 T
Tổng chi phí hoạt động
3,37 NT
4,25 NT
3,79 NT
4,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,42 T
-490,72 T
92,61 T
306,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-131,43 T
525,90 T
-198,13 T
-197,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,71 T
-581,76 T
-42,37 T
258,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,71 T
-23,57 T
-42,37 T
258,15 T
Chi phí thuế thu nhập
-44,13 T
54,40 T
-2,65 T
-32,35 T
Thuế suất hiệu dụng
111,13%
-9,35%
6,25%
-12,53%
Chi phí hoạt động khác
3,94 T
5,92 T
5,40 T
10,15 T
Thu nhập ròng
-12,06 T
-617,18 T
-48,91 T
283,55 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,36%
-16,43%
-1,26%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-130,10
-1,85 N
-355,76
1,62 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
97,89 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-539,44 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-441,56 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,23 T
26,60 T
23,31 T
27,49 T
EBITDA
186,45 T
-282,80 T
307,53 T
523,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,31 T
18,43 T
6,45 T
3,11 T
Các ứng dụng của Google