Finance

Danh sách
0097:HKG
Henderson Investment Ltd
0,13 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0097...
Mở
0,13 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
390,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,91 N
Khối lượng
41,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,05 T
Số nhân viên
746
Mở
0,13 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
390,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,91 N
Khối lượng
41,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,05 T
Số nhân viên
746
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Henderson Investment Limited, the subsidiary company of Henderson Land Development, involves the development, investment and leasing of the properties in Hong Kong and Mainland China. Other activities include operations and management of department stores, investment in infrastructure projects, provision of cleaning and security guard services, and other investment holdings. Wikipedia
Giới thiệu về Henderson Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên746
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhilhk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,50 Tr
357,50 Tr
349,00 Tr
349,00 Tr
Giá vốn hàng bán
306,50 Tr
306,50 Tr
331,50 Tr
331,50 Tr
Chi phí doanh thu
306,50 Tr
306,50 Tr
331,50 Tr
331,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,50 Tr
62,50 Tr
27,50 Tr
27,50 Tr
Chi phí hoạt động
60,00 Tr
60,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,50 Tr
366,50 Tr
356,50 Tr
356,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-7,50 Tr
-7,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,50 Tr
-16,50 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
16,13%
15,38%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Thu nhập ròng
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,64%
-3,64%
-3,15%
-3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-7,50 Tr
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google