Finance

Danh sách
0096:HKG
Yusei Holdings Ltd
0,54 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:37:18 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0096...
Vốn hoá thị trường
337,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
407,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
3,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
337,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
407,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
3,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yusei Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyusei.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
576,54 Tr
576,54 Tr
523,11 Tr
523,11 Tr
Giá vốn hàng bán
474,59 Tr
474,59 Tr
451,74 Tr
451,74 Tr
Chi phí doanh thu
474,59 Tr
474,59 Tr
451,74 Tr
451,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,01 Tr
74,01 Tr
61,40 Tr
61,40 Tr
Chi phí hoạt động
74,01 Tr
74,01 Tr
61,40 Tr
61,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
548,60 Tr
548,60 Tr
513,14 Tr
513,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,94 Tr
27,94 Tr
9,96 Tr
9,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,93 Tr
6,93 Tr
8,63 Tr
8,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,65 Tr
36,65 Tr
9,58 Tr
9,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,65 Tr
36,65 Tr
9,58 Tr
9,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,50 Tr
-2,50 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,82%
-6,82%
15,01%
15,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,28 Tr
36,28 Tr
6,98 Tr
6,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
6,29%
1,33%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
990,50 N
990,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-10,42 Tr
-10,42 Tr
-9,26 Tr
-9,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,43 Tr
-9,43 Tr
-9,26 Tr
-9,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,94 Tr
87,94 Tr
45,93 Tr
45,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google