Finance

Danh sách
009680:KRX
Motonic Corp
10.070,00 ₩
-0,20%
(-20,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:48:31 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009680...
Mở
10.080 ₩
Cao
10.080 ₩
Thấp
9.980 ₩
Vốn hoá thị trường
218,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 N
Khối lượng
2,24 N
Cổ tức
7,85%
Cổ tức hằng quý
197 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
11.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.290 ₩
EPS
1.235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,73 Tr
Số nhân viên
265
Mở
10.080 ₩
Cao
10.080 ₩
Thấp
9.980 ₩
Vốn hoá thị trường
218,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 N
Khối lượng
2,24 N
Cổ tức
7,85%
Cổ tức hằng quý
197 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
11.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.290 ₩
EPS
1.235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,73 Tr
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motonic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập7 thg 3, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmotonic.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,78 T
69,33 T
68,32 T
73,66 T
Giá vốn hàng bán
58,21 T
60,27 T
59,06 T
63,47 T
Chi phí doanh thu
58,21 T
60,27 T
59,06 T
63,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,77 T
2,09 T
1,97 T
1,76 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,23 T
1,16 T
2,81 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
5,11 T
3,45 T
4,92 T
4,44 T
Tổng chi phí hoạt động
63,32 T
63,72 T
63,98 T
67,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,46 T
5,61 T
4,34 T
5,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
599,13 Tr
532,51 Tr
287,25 Tr
313,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,28 T
9,06 T
7,28 T
8,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,30 T
9,18 T
7,36 T
9,03 T
Chi phí thuế thu nhập
1,63 T
1,75 T
1,55 T
1,96 T
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
19,26%
21,27%
21,76%
Chi phí hoạt động khác
-
30,44 Tr
-
-
Thu nhập ròng
6,64 T
7,32 T
5,73 T
7,03 T
Biên lợi nhuận ròng
9,80%
10,55%
8,39%
9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,29 T
2,93 T
2,80 T
2,83 T
Chi phí lãi suất
-12,61 Tr
-13,79 Tr
-12,24 Tr
-16,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,28 T
2,92 T
2,79 T
2,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,55 Tr
100,22 Tr
100,06 Tr
101,47 Tr
EBITDA
5,88 T
7,12 T
5,84 T
7,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
180,00
9,11 Tr
1,23 Tr
-
Các ứng dụng của Google