Finance

Danh sách
009580:KRX
Moorim P&P Co Ltd
1.620,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:35:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009580...
Mở
1.586 ₩
Cao
1.680 ₩
Thấp
1.586 ₩
Vốn hoá thị trường
101,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
13,42 N
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
31 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.415 ₩
EPS
-1.598 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,37 Tr
Số nhân viên
704
Mở
1.586 ₩
Cao
1.680 ₩
Thấp
1.586 ₩
Vốn hoá thị trường
101,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
13,42 N
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
31 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.415 ₩
EPS
-1.598 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,37 Tr
Số nhân viên
704
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moorim P&P Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập16 thg 1, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoorim.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,84 T
206,46 T
186,18 T
207,91 T
Giá vốn hàng bán
172,59 T
191,80 T
172,11 T
193,50 T
Chi phí doanh thu
172,59 T
191,80 T
172,11 T
193,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
573,04 Tr
713,97 Tr
715,03 Tr
603,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,26 T
15,60 T
15,29 T
15,27 T
Chi phí hoạt động
16,46 T
16,93 T
16,69 T
16,53 T
Tổng chi phí hoạt động
189,05 T
208,73 T
188,80 T
210,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,21 T
-2,27 T
-2,62 T
-2,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 T
-1,90 T
-570,95 Tr
-56,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,95 T
-21,74 T
-11,98 T
-64,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,95 T
-14,33 T
-15,47 T
-70,16 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,29 T
-4,55 T
-1,92 T
-1,46 T
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
20,92%
16,03%
2,28%
Chi phí hoạt động khác
76,89 Tr
71,33 Tr
92,57 Tr
68,11 Tr
Thu nhập ròng
-8,78 T
-17,75 T
-10,18 T
-62,95 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,78%
-8,60%
-5,47%
-30,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
376,74 Tr
352,22 Tr
327,78 Tr
874,24 Tr
Chi phí lãi suất
-7,31 T
-9,29 T
-10,03 T
-10,49 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,93 T
-8,93 T
-9,71 T
-9,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
483,24 Tr
487,04 Tr
524,80 Tr
529,62 Tr
EBITDA
9,00 T
13,99 T
14,30 T
14,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,09 Tr
98,21 Tr
-3,37 Tr
-794,95 Tr
Các ứng dụng của Google