Finance

Danh sách
009540:KRX
HD Korea Shipbuilding & Offshr Eng C Ltd
268.000,00 ₩
+1,13%
(+3.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:52:56 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009540...
Mở
260.000 ₩
Cao
269.500 ₩
Thấp
254.500 ₩
Vốn hoá thị trường
18,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
179,24 N
Khối lượng
94,07 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
3.900 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,50
Cao nhất trong 52 tuần
494.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
254.500 ₩
EPS
48.764 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
260.000 ₩
Cao
269.500 ₩
Thấp
254.500 ₩
Vốn hoá thị trường
18,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
179,24 N
Khối lượng
94,07 N
Cổ tức
5,82%
Cổ tức hằng quý
3.900 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,50
Cao nhất trong 52 tuần
494.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
254.500 ₩
EPS
48.764 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD Korea Shipbuilding & Offshr Eng C Ltd
Giám đốc điều hànhKa Sam-hyun | Chung Kisun
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1 thg 6, 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdksoe.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,58 NT
8,15 NT
8,14 NT
8,93 NT
Giá vốn hàng bán
6,19 NT
6,69 NT
6,40 NT
6,85 NT
Chi phí doanh thu
6,19 NT
6,69 NT
6,40 NT
6,85 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,18 T
54,57 T
44,30 T
57,46 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,19 T
344,51 T
321,50 T
356,29 T
Chi phí hoạt động
342,04 T
426,72 T
386,80 T
435,41 T
Tổng chi phí hoạt động
6,53 NT
7,11 NT
6,78 NT
7,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 NT
1,04 NT
1,36 NT
1,65 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-161,26 T
-151,16 T
-253,11 T
-96,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 NT
1,08 NT
1,57 NT
2,16 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 NT
1,05 NT
1,57 NT
1,73 NT
Chi phí thuế thu nhập
262,37 T
89,14 T
426,49 T
568,45 T
Thuế suất hiệu dụng
23,03%
8,24%
27,20%
26,29%
Chi phí hoạt động khác
2,67 T
4,30 T
1,07 T
1,90 T
Thu nhập ròng
633,30 T
683,27 T
844,25 T
1,29 NT
Biên lợi nhuận ròng
8,35%
8,38%
10,37%
14,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,96 N
9,66 N
11,94 N
18,21 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,11 T
64,33 T
66,66 T
85,02 T
Chi phí lãi suất
-44,10 T
-30,08 T
-38,62 T
-92,38 T
Chi phí lãi suất ròng
22,01 T
34,26 T
28,04 T
-7,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,29 T
16,70 T
17,24 T
17,95 T
EBITDA
1,20 NT
1,19 NT
1,51 NT
1,81 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google