Finance

Danh sách
0094:HKG
Greenheart Group Ltd
0,057 HK$
-1,72%
(-0,00100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0094...
Mở
0,06 HK$
Cao
0,06 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
158,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
948,52 N
Khối lượng
240,00 N
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 T
Số nhân viên
19
Mở
0,06 HK$
Cao
0,06 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
158,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
948,52 N
Khối lượng
240,00 N
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 T
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greenheart Group is a listed multi-national forestry company based in Hong Kong established in 2010. The company owns 13,000 hectares of softwood plantation forest in New Zealand and 322,000 hectares of concessions and harvesting rights in Suriname. Greenheart sells softwood logs to China, India, South Korea and also domestically in New Zealand. The company also sells hardwood lumber, and various wood products to China and European countries. In 2012, it commissioned a new sawmill and signed agreement to construct a bioenergy plant in Suriname. Wikipedia
Giới thiệu về Greenheart Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,86 Tr
10,86 Tr
9,52 Tr
9,52 Tr
Giá vốn hàng bán
9,14 Tr
9,14 Tr
8,44 Tr
8,44 Tr
Chi phí doanh thu
9,14 Tr
9,14 Tr
8,44 Tr
8,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,11 Tr
17,11 Tr
13,85 Tr
13,85 Tr
Chi phí hoạt động
16,98 Tr
16,98 Tr
13,87 Tr
13,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,11 Tr
26,11 Tr
22,31 Tr
22,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,25 Tr
-15,25 Tr
-12,79 Tr
-12,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,50 N
69,50 N
13,50 N
13,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,55 Tr
-15,55 Tr
-6,96 Tr
-6,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,28 Tr
-21,28 Tr
-15,78 Tr
-15,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,67 Tr
-21,67 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
139,34%
139,34%
14,99%
14,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,72 Tr
10,72 Tr
-2,19 Tr
-2,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
98,69%
98,69%
-23,01%
-23,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 N
117,00 N
2,74 Tr
2,74 Tr
Chi phí lãi suất
-6,87 Tr
-6,87 Tr
-5,20 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,75 Tr
-6,75 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,67 Tr
-12,67 Tr
-11,71 Tr
-11,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,25 Tr
41,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google