Finance

Danh sách
009450:KRX
Kyung Dong Navien Co Ltd
61.100,00 ₩
-0,65%
(-400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009450...
Mở
60.500 ₩
Cao
61.600 ₩
Thấp
60.500 ₩
Vốn hoá thị trường
890,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,28 N
Khối lượng
55,19 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,58
Cao nhất trong 52 tuần
80.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
53.000 ₩
EPS
10.956 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
60.500 ₩
Cao
61.600 ₩
Thấp
60.500 ₩
Vốn hoá thị trường
890,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,28 N
Khối lượng
55,19 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,58
Cao nhất trong 52 tuần
80.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
53.000 ₩
EPS
10.956 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyung Dong Navien Co Ltd
Giám đốc điều hànhYeon Ho Son
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,03 T
438,76 T
425,32 T
388,20 T
Giá vốn hàng bán
193,30 T
261,89 T
245,47 T
172,10 T
Chi phí doanh thu
193,30 T
261,89 T
245,47 T
172,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,45 T
3,88 T
3,44 T
3,81 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,92 T
120,70 T
106,80 T
120,65 T
Chi phí hoạt động
104,73 T
132,12 T
115,99 T
131,85 T
Tổng chi phí hoạt động
298,03 T
394,01 T
361,46 T
303,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,99 T
44,74 T
63,86 T
84,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-586,47 Tr
-84,09 Tr
1,07 T
-690,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,20 T
54,28 T
77,75 T
88,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,27 T
54,41 T
77,72 T
88,59 T
Chi phí thuế thu nhập
241,14 Tr
35,58 T
19,74 T
19,98 T
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
65,55%
25,39%
22,59%
Chi phí hoạt động khác
2,68 T
2,87 T
2,87 T
2,33 T
Thu nhập ròng
13,96 T
18,70 T
57,40 T
68,29 T
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
4,26%
13,49%
17,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,55 Tr
768,88 Tr
1,01 T
3,09 T
Chi phí lãi suất
-2,06 T
-2,69 T
-3,59 T
-3,67 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 T
-1,92 T
-2,59 T
-581,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,58 T
3,85 T
3,71 T
3,81 T
EBITDA
21,32 T
58,44 T
77,36 T
98,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,80 Tr
92,92 Tr
2,48 Tr
156,65 Tr
Các ứng dụng của Google