Finance

Danh sách
009420:KRX
Hanall Biopharma
42.800,00 ₩
+1,54%
(+650,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:57:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009420...
Mở
41.300 ₩
Cao
43.100 ₩
Thấp
41.050 ₩
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
241,84 N
Khối lượng
134,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
73.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.600 ₩
EPS
-490 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,24 Tr
Số nhân viên
287
Mở
41.300 ₩
Cao
43.100 ₩
Thấp
41.050 ₩
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
241,84 N
Khối lượng
134,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
73.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.600 ₩
EPS
-490 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,24 Tr
Số nhân viên
287
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanall Biopharma
Giám đốc điều hànhYoon Jae-chun | Seung Kook Park
Số nhân viên287
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhSeoul, Gangnam-gu, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhanall.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,80 T
37,55 T
40,03 T
44,28 T
Giá vốn hàng bán
19,78 T
18,91 T
18,72 T
19,51 T
Chi phí doanh thu
19,78 T
18,91 T
18,72 T
19,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,77 T
3,58 T
3,52 T
3,72 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,62 T
16,79 T
16,64 T
15,15 T
Chi phí hoạt động
20,68 T
21,35 T
20,47 T
19,32 T
Tổng chi phí hoạt động
40,45 T
40,26 T
39,19 T
38,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
348,88 Tr
-2,71 T
838,73 Tr
5,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,15 Tr
91,23 Tr
566,24 Tr
-10,89 T
EBT bao gồm các mục bất thường
342,71 Tr
-7,16 T
570,24 Tr
-21,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,21 Tr
-2,74 T
570,24 Tr
-5,85 T
Chi phí thuế thu nhập
43,75 Tr
-912,20 Tr
295,24 Tr
-2,27 T
Thuế suất hiệu dụng
12,77%
12,74%
51,77%
10,57%
Chi phí hoạt động khác
170,57 Tr
159,83 Tr
178,41 Tr
160,81 Tr
Thu nhập ròng
298,96 Tr
-6,25 T
275,00 Tr
-19,23 T
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-16,64%
0,69%
-43,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,64 Tr
52,44 Tr
138,01 Tr
204,61 Tr
Chi phí lãi suất
-20,18 Tr
-80,02 Tr
-372,72 Tr
-418,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,46 Tr
-27,59 Tr
-234,71 Tr
-213,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,95 Tr
129,60 Tr
129,07 Tr
125,27 Tr
EBITDA
1,25 T
-1,82 T
1,67 T
6,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,50 Tr
-4,84 Tr
-
319,09 Tr
Các ứng dụng của Google