Finance

Danh sách
009415:KRX
Tae Young Engineering&Constructin Co Ltd Preference Shares
5.800,00 ₩
+0,17%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009415...
Mở
5.810 ₩
Cao
6.200 ₩
Thấp
5.800 ₩
Vốn hoá thị trường
511,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
18.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.620 ₩
EPS
541 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
649,97 N
Số nhân viên
767
Mở
5.810 ₩
Cao
6.200 ₩
Thấp
5.800 ₩
Vốn hoá thị trường
511,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
18.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.620 ₩
EPS
541 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
649,97 N
Số nhân viên
767
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tae Young Engineering&Constructin Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhChoi Jin-Guk
Số nhân viên767
Ngày thành lập20 thg 11, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaeyoung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,80 T
467,41 T
354,85 T
320,06 T
Giá vốn hàng bán
486,93 T
403,79 T
306,11 T
272,37 T
Chi phí doanh thu
486,93 T
403,79 T
306,11 T
272,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
26,26 T
3,84 T
7,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,78 T
-6,76 T
25,23 T
14,59 T
Chi phí hoạt động
26,64 T
50,45 T
31,01 T
10,52 T
Tổng chi phí hoạt động
513,57 T
454,24 T
337,12 T
282,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,77 T
13,17 T
17,73 T
37,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
141,48 T
45,68 T
2,00 T
33,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
113,81 T
110,57 T
-4,97 T
-10,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,15 T
39,78 T
-9,17 T
50,46 T
Chi phí thuế thu nhập
-37,97 Tr
15,26 T
-1,98 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
13,80%
39,76%
-11,95%
Chi phí hoạt động khác
-
5,43 T
928,64 Tr
2,43 T
Thu nhập ròng
112,46 T
60,99 T
1,96 T
-7,70 T
Biên lợi nhuận ròng
22,15%
13,05%
0,55%
-2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,25 T
-
4,64 T
4,58 T
Chi phí lãi suất
-33,15 T
-32,39 T
-32,38 T
-38,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-23,90 T
-32,39 T
-27,74 T
-33,41 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
4,70 T
635,42 Tr
696,69 Tr
EBITDA
-3,98 T
14,92 T
18,74 T
38,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,41 T
4,28 T
-4,61 T
431,64 Tr
Các ứng dụng của Google