Finance

Danh sách
009320:KRX
Ajin Electronic Components Co Ltd
960,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:01:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009320...
Mở
959 ₩
Cao
968 ₩
Thấp
950 ₩
Vốn hoá thị trường
47,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,83 N
Khối lượng
3,09 N
Chỉ số P/E
32,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.382 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
793 ₩
EPS
30 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,30 Tr
Số nhân viên
306
Mở
959 ₩
Cao
968 ₩
Thấp
950 ₩
Vốn hoá thị trường
47,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,83 N
Khối lượng
3,09 N
Chỉ số P/E
32,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.382 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
793 ₩
EPS
30 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,30 Tr
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ajin Electronic Components Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên306
Ngày thành lập13 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webajecc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,17 T
35,82 T
36,49 T
38,59 T
Giá vốn hàng bán
34,51 T
29,98 T
30,85 T
32,95 T
Chi phí doanh thu
34,51 T
29,98 T
30,85 T
32,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,47 T
1,89 T
1,84 T
1,89 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
2,32 T
2,43 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
4,70 T
4,75 T
4,76 T
5,01 T
Tổng chi phí hoạt động
39,21 T
34,73 T
35,61 T
37,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,96 T
1,09 T
880,72 Tr
624,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-437,50 Tr
1,19 T
445,14 Tr
-852,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
-555,18 Tr
406,23 Tr
-112,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
-202,10 Tr
406,23 Tr
-112,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-36,66 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
6,60%
-
-
Chi phí hoạt động khác
18,39 Tr
8,60 Tr
18,49 Tr
31,06 Tr
Thu nhập ròng
1,69 T
-518,52 Tr
406,23 Tr
-112,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
-1,45%
1,11%
-0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
83,60 Tr
62,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-2,42 T
-1,15 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,33 T
-1,09 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
88,82 Tr
95,49 Tr
52,16 Tr
61,96 Tr
EBITDA
3,56 T
2,61 T
2,56 T
2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,68 Tr
1,68 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google