Finance

Danh sách
009290:KRX
Dược phẩm Kwang Dong
6.870,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009290...
Vốn hoá thị trường
342,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
12.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ₩
EPS
509 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
342,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
12.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ₩
EPS
509 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dược phẩm Kwang Dong
Giám đốc điều hànhChoi Seong-won
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webekdp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
444,52 T
412,10 T
410,85 T
439,82 T
Giá vốn hàng bán
364,37 T
331,32 T
336,56 T
363,42 T
Chi phí doanh thu
364,37 T
331,32 T
336,56 T
363,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,31 T
2,52 T
3,02 T
2,72 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,25 T
63,37 T
59,62 T
68,37 T
Chi phí hoạt động
69,28 T
68,45 T
66,77 T
73,58 T
Tổng chi phí hoạt động
433,65 T
399,77 T
403,33 T
436,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,87 T
12,33 T
7,52 T
2,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,53 Tr
474,20 Tr
-904,17 Tr
163,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,32 T
7,59 T
6,56 T
4,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,58 T
4,88 T
8,31 T
2,54 T
Chi phí thuế thu nhập
3,21 T
3,82 T
1,66 T
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
50,37%
25,29%
28,78%
Chi phí hoạt động khác
503,83 Tr
440,15 Tr
516,85 Tr
310,45 Tr
Thu nhập ròng
10,79 T
3,93 T
4,40 T
2,71 T
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
0,95%
1,07%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 T
1,31 T
1,85 T
1,87 T
Chi phí lãi suất
-2,64 T
-2,69 T
-2,97 T
-3,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 T
-1,38 T
-1,12 T
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,66 T
1,75 T
1,90 T
1,89 T
EBITDA
15,46 T
17,02 T
13,15 T
8,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-517,21 Tr
-156,85 Tr
-77,73 Tr
-134,74 Tr
Các ứng dụng của Google