Finance

Danh sách
009240:KRX
Hanssem Co Ltd
39.150,00 ₩
-0,13%
(-50,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:21:07 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009240...
Mở
39.250 ₩
Cao
39.350 ₩
Thấp
37.950 ₩
Vốn hoá thị trường
921,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,30 N
Khối lượng
20,76 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,11
Cao nhất trong 52 tuần
54.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
28.300 ₩
EPS
723 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
39.250 ₩
Cao
39.350 ₩
Thấp
37.950 ₩
Vốn hoá thị trường
921,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,30 N
Khối lượng
20,76 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,11
Cao nhất trong 52 tuần
54.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
28.300 ₩
EPS
723 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanssem Co., Ltd. is a South Korean corporation that designs and sells home appliances and furniture. Founded in 1970 by Cho Chang-gul, it is the largest home product brand in the country. Its chief executive officer is Eugene Kim. Hanssem has been credited with introducing the Western world's kitchen concept to South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về Hanssem Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Yu-jin
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
441,39 T
400,26 T
399,42 T
417,23 T
Giá vốn hàng bán
335,86 T
294,29 T
286,08 T
305,44 T
Chi phí doanh thu
335,86 T
294,29 T
286,08 T
305,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,75 T
2,82 T
2,73 T
3,13 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,62 T
93,26 T
93,58 T
91,26 T
Chi phí hoạt động
98,69 T
102,35 T
103,26 T
100,51 T
Tổng chi phí hoạt động
434,55 T
396,64 T
389,34 T
405,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,84 T
3,62 T
10,07 T
11,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,46 T
-25,51 T
-6,53 T
-4,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,38 T
-1,84 T
3,54 T
7,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,38 T
-29,08 T
3,54 T
7,28 T
Chi phí thuế thu nhập
4,44 T
-6,42 T
918,80 Tr
2,51 T
Thuế suất hiệu dụng
101,24%
349,79%
25,93%
34,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-54,45 Tr
4,59 T
2,63 T
4,77 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
1,15%
0,66%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,61 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-17,04 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-6,43 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,85 T
5,56 T
5,67 T
5,15 T
EBITDA
24,15 T
20,87 T
26,80 T
26,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,29 T
3,99 T
4,38 T
106,00 Tr
Các ứng dụng của Google