Finance

Danh sách
Tại sao 009190 giảm 6,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
009190:KRX
Daiyang Metal Co Ltd
983,00 ₩
-6,29%
(-66,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009190...
Mở
1.135 ₩
Cao
1.198 ₩
Thấp
970 ₩
Vốn hoá thị trường
44,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,98 Tr
Khối lượng
16,71 Tr
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ₩
EPS
106 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,94 Tr
Số nhân viên
228
Mở
1.135 ₩
Cao
1.198 ₩
Thấp
970 ₩
Vốn hoá thị trường
44,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,98 Tr
Khối lượng
16,71 Tr
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ₩
EPS
106 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,94 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiyang Metal Co Ltd
Giám đốc điều hànhJo Sang-jong
Số nhân viên228
Ngày thành lập22 thg 8, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,23 T
54,86 T
55,17 T
52,91 T
Giá vốn hàng bán
53,26 T
50,00 T
50,35 T
48,11 T
Chi phí doanh thu
53,26 T
50,00 T
50,35 T
48,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,45 T
2,93 T
3,44 T
2,60 T
Chi phí hoạt động
2,64 T
3,15 T
3,77 T
2,37 T
Tổng chi phí hoạt động
55,90 T
53,15 T
54,13 T
50,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 T
1,71 T
1,05 T
2,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,76 T
301,96 Tr
12,12 Tr
-2,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
5,59 T
876,20 Tr
-1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,19 T
2,42 T
1,99 T
-580,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,55 Tr
-71,32 Tr
39,39 Tr
-54,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,16%
-1,27%
4,50%
4,26%
Chi phí hoạt động khác
22,61 Tr
38,80 Tr
77,07 Tr
27,26 Tr
Thu nhập ròng
1,07 T
5,67 T
836,81 Tr
-1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
10,33%
1,52%
-2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
296,53 Tr
126,15 Tr
95,86 Tr
18,80 Tr
Chi phí lãi suất
-873,99 Tr
-240,60 Tr
-287,28 Tr
-653,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-577,46 Tr
-114,45 Tr
-191,41 Tr
-634,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,97 Tr
211,36 Tr
252,86 Tr
234,76 Tr
EBITDA
2,12 T
2,52 T
1,83 T
3,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
25,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google