Finance

Danh sách
009155:KRX
Samsung Electro-Mechanics
402.000,00 ₩
-1,71%
(-7.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009155...
Mở
389.000 ₩
Cao
404.000 ₩
Thấp
380.500 ₩
Vốn hoá thị trường
88,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,87 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
588 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
30,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.008.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
89.900 ₩
EPS
13.335 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,91 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
389.000 ₩
Cao
404.000 ₩
Thấp
380.500 ₩
Vốn hoá thị trường
88,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,87 N
Khối lượng
19,10 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
588 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
30,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.008.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
89.900 ₩
EPS
13.335 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,91 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samsung Electro-Mechanics
Giám đốc điều hànhChang Duckhyun
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 NT
2,90 NT
3,21 NT
3,46 NT
Giá vốn hàng bán
2,29 NT
2,30 NT
2,55 NT
2,61 NT
Chi phí doanh thu
2,29 NT
2,30 NT
2,55 NT
2,61 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
172,31 T
174,02 T
193,74 T
204,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,67 T
177,78 T
173,22 T
187,20 T
Chi phí hoạt động
340,25 T
363,08 T
379,59 T
404,13 T
Tổng chi phí hoạt động
2,63 NT
2,66 NT
2,93 NT
3,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,28 T
239,52 T
280,70 T
440,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 T
-415,82 Tr
834,27 Tr
-10,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
281,71 T
268,91 T
316,41 T
433,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,16 T
274,72 T
316,44 T
433,37 T
Chi phí thuế thu nhập
56,78 T
40,90 T
63,82 T
105,07 T
Thuế suất hiệu dụng
20,16%
-
20,17%
24,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-334,00
-
-
Thu nhập ròng
219,85 T
222,81 T
249,17 T
315,70 T
Biên lợi nhuận ròng
7,61%
-
7,76%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,91 N
2,96 N
3,30 N
4,18 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,01 T
19,35 T
19,96 T
22,76 T
Chi phí lãi suất
-18,27 T
-12,53 T
-29,30 T
-30,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 T
6,81 T
-9,34 T
-7,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,26 T
11,30 T
12,76 T
12,75 T
EBITDA
496,90 T
426,89 T
521,78 T
695,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,46 T
762,40 Tr
40,36 Tr
34,48 Tr
Các ứng dụng của Google