Finance

Danh sách
0090:HKG
Puxing Energy Ltd
0,87 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:58:22 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0090...
Vốn hoá thị trường
398,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,60 Tr
Số nhân viên
185
Vốn hoá thị trường
398,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,60 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puxing Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,90 Tr
61,90 Tr
55,78 Tr
55,78 Tr
Giá vốn hàng bán
19,44 Tr
19,44 Tr
16,39 Tr
16,39 Tr
Chi phí doanh thu
19,44 Tr
19,44 Tr
16,39 Tr
16,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 Tr
4,38 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
Chi phí hoạt động
31,13 Tr
31,13 Tr
27,53 Tr
27,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,57 Tr
50,57 Tr
43,91 Tr
43,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,33 Tr
11,33 Tr
11,86 Tr
11,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,00 N
136,00 N
130,00 N
130,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,64 Tr
16,64 Tr
20,83 Tr
20,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,76 Tr
15,76 Tr
21,65 Tr
21,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
3,50 Tr
5,11 Tr
5,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,06%
21,06%
24,55%
24,55%
Chi phí hoạt động khác
2,53 Tr
2,53 Tr
828,50 N
828,50 N
Thu nhập ròng
13,13 Tr
13,13 Tr
15,71 Tr
15,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,21%
21,21%
28,17%
28,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
342,50 N
342,50 N
731,00 N
731,00 N
Chi phí lãi suất
-3,62 Tr
-3,62 Tr
-2,86 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,27 Tr
-3,27 Tr
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,22 Tr
24,22 Tr
17,26 Tr
17,26 Tr
EBITDA
29,75 Tr
29,75 Tr
28,82 Tr
28,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,25 Tr
3,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google