Finance

Danh sách
009070:KRX
KCTC Co Ltd
4.085,00 ₩
+1,74%
(+70,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 009070...
Mở
3.985 ₩
Cao
4.090 ₩
Thấp
3.980 ₩
Vốn hoá thị trường
122,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,36 N
Khối lượng
53,70 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
4,30
Cao nhất trong 52 tuần
8.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.370 ₩
EPS
950 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
441
Mở
3.985 ₩
Cao
4.090 ₩
Thấp
3.980 ₩
Vốn hoá thị trường
122,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,36 N
Khối lượng
53,70 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
4,30
Cao nhất trong 52 tuần
8.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.370 ₩
EPS
950 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KCTC Co Ltd
Giám đốc điều hànhJoo-Hwan Ryu
Số nhân viên441
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkctc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,38 T
244,59 T
265,69 T
290,93 T
Giá vốn hàng bán
226,60 T
219,64 T
237,15 T
257,34 T
Chi phí doanh thu
226,60 T
219,64 T
237,15 T
257,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,91 T
19,40 T
15,46 T
15,36 T
Chi phí hoạt động
17,84 T
20,56 T
16,86 T
17,96 T
Tổng chi phí hoạt động
244,44 T
240,20 T
254,01 T
275,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,94 T
4,39 T
11,69 T
15,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,88 T
13,24 T
-3,14 T
-3,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,22 T
3,67 T
11,02 T
12,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,22 T
2,60 T
11,02 T
12,27 T
Chi phí thuế thu nhập
1,86 T
2,42 T
2,80 T
1,64 T
Thuế suất hiệu dụng
15,25%
65,86%
25,42%
13,35%
Chi phí hoạt động khác
230,87 Tr
225,32 Tr
190,23 Tr
244,91 Tr
Thu nhập ròng
9,44 T
978,87 Tr
8,02 T
10,05 T
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
0,40%
3,02%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
506,29 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-17,85 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-17,34 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 T
1,22 T
1,13 T
1,13 T
EBITDA
23,48 T
17,29 T
24,58 T
28,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,97 T
-
-
Các ứng dụng của Google