Finance

Danh sách
0089:HKG
Tai Sang Land Development Ltd
1,89 HK$
+0,53%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0089...
Mở
1,89 HK$
Cao
1,89 HK$
Thấp
1,89 HK$
Vốn hoá thị trường
543,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,67 Tr
Số nhân viên
262
Mở
1,89 HK$
Cao
1,89 HK$
Thấp
1,89 HK$
Vốn hoá thị trường
543,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,67 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tai Sang Land Development Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập20 thg 9, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsld.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,17 Tr
118,17 Tr
114,65 Tr
114,65 Tr
Giá vốn hàng bán
46,54 Tr
46,54 Tr
44,37 Tr
44,37 Tr
Chi phí doanh thu
46,54 Tr
46,54 Tr
44,37 Tr
44,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,47 Tr
49,47 Tr
44,96 Tr
44,96 Tr
Chi phí hoạt động
47,48 Tr
47,48 Tr
43,50 Tr
43,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,02 Tr
94,02 Tr
87,87 Tr
87,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,15 Tr
24,15 Tr
26,79 Tr
26,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,68 Tr
-24,68 Tr
30,25 Tr
30,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,12 Tr
-3,12 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
2,85 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,53%
-11,53%
3,48%
3,48%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
-1,99 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Thu nhập ròng
-27,77 Tr
-27,77 Tr
24,16 Tr
24,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,50%
-23,50%
21,07%
21,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
589,00 N
589,00 N
683,00 N
683,00 N
Chi phí lãi suất
-27,86 Tr
-27,86 Tr
-26,30 Tr
-26,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,27 Tr
-27,27 Tr
-25,62 Tr
-25,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,73 Tr
32,73 Tr
37,61 Tr
37,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google