Finance

Danh sách
Tại sao 008970 tăng 29,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
008970:KRX
KBI Dong Yang Steel Pipe Co Ltd
1.748,00 ₩
+29,96%
(+403,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008970...
Mở
1.432 ₩
Cao
1.748 ₩
Thấp
1.386 ₩
Vốn hoá thị trường
181,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
13,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.970 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
890 ₩
EPS
-52 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,77 Tr
Số nhân viên
173
Mở
1.432 ₩
Cao
1.748 ₩
Thấp
1.386 ₩
Vốn hoá thị trường
181,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
13,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.970 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
890 ₩
EPS
-52 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,77 Tr
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KBI Dong Yang Steel Pipe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdysp.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,21 T
89,07 T
67,03 T
60,30 T
Giá vốn hàng bán
44,00 T
85,04 T
58,19 T
56,19 T
Chi phí doanh thu
44,00 T
85,04 T
58,19 T
56,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,72 Tr
41,75 Tr
131,24 Tr
81,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,68 T
4,44 T
4,42 T
4,02 T
Chi phí hoạt động
3,93 T
4,73 T
4,65 T
4,20 T
Tổng chi phí hoạt động
47,93 T
89,77 T
62,84 T
60,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-723,24 Tr
-702,88 Tr
4,19 T
-82,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
801,87 Tr
-1,46 T
7,92 Tr
20,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,71 T
-2,40 T
1,71 T
-2,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,00 Tr
-498,92 Tr
6,00 T
231,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-311,69 Tr
-
-46,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
13,01%
-
1,99%
Chi phí hoạt động khác
72,93 Tr
42,47 Tr
41,54 Tr
38,55 Tr
Thu nhập ròng
-1,71 T
-2,08 T
1,71 T
-2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,62%
-2,34%
2,55%
-3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,37 Tr
125,32 Tr
279,81 Tr
285,47 Tr
Chi phí lãi suất
-506,39 Tr
-493,82 Tr
-477,03 Tr
-550,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-384,02 Tr
-368,49 Tr
-197,22 Tr
-265,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,55 Tr
42,78 Tr
43,50 Tr
46,13 Tr
EBITDA
761,71 Tr
875,89 Tr
5,74 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,12 Tr
-7,50 Tr
Các ứng dụng của Google