Finance

Danh sách
Tại sao 008930 giảm 4,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
008930:KRX
Hanmi Science Co Ltd
45.550,00 ₩
-4,51%
(-2.150,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008930...
Mở
45.000 ₩
Cao
46.650 ₩
Thấp
40.250 ₩
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
318,14 N
Khối lượng
480,38 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
63.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.600 ₩
EPS
2.228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,39 Tr
Số nhân viên
493
Mở
45.000 ₩
Cao
46.650 ₩
Thấp
40.250 ₩
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
318,14 N
Khối lượng
480,38 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
63.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.600 ₩
EPS
2.228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,39 Tr
Số nhân viên
493
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanmi Science Co Ltd
Giám đốc điều hànhSong Young-sook
Số nhân viên493
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhSeoul, Songpa-gu, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhanmi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,10 T
285,67 T
353,70 T
367,86 T
Giá vốn hàng bán
-
260,59 T
553,49 T
-
Chi phí doanh thu
-
260,59 T
553,49 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,80 T
66,60 T
-215,97 T
346,53 T
Chi phí hoạt động
322,80 T
69,10 T
-211,43 T
346,53 T
Tổng chi phí hoạt động
322,80 T
329,69 T
342,06 T
346,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,30 T
-44,02 T
11,64 T
21,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,01 Tr
2,88 T
-22,70 Tr
-1,36 T
EBT bao gồm các mục bất thường
37,62 T
37,17 T
45,33 T
56,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,57 T
38,89 T
45,33 T
56,64 T
Chi phí thuế thu nhập
5,74 T
4,11 T
3,05 T
12,98 T
Thuế suất hiệu dụng
15,27%
11,05%
6,72%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,28 T
32,26 T
42,71 T
43,67 T
Biên lợi nhuận ròng
8,92%
11,29%
12,07%
11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
486,63 Tr
510,38 Tr
524,08 Tr
480,98 Tr
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-2,59 T
-2,81 T
-1,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,07 T
-2,08 T
-2,28 T
-1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,50 T
4,54 T
-
EBITDA
41,59 T
-41,51 T
13,94 T
23,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-547,73 N
-1,75 Tr
-13,26 T
20,00 N
Các ứng dụng của Google