Finance

Danh sách
008770:KRX
Khách sạn Shilla
38.050,00 ₩
+1,47%
(+550,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:25:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008770...
Mở
36.950 ₩
Cao
38.150 ₩
Thấp
36.750 ₩
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
166,34 N
Khối lượng
53,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
70.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.300 ₩
EPS
-3.628 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36.950 ₩
Cao
38.150 ₩
Thấp
36.750 ₩
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
166,34 N
Khối lượng
53,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
70.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.300 ₩
EPS
-3.628 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hotel Shilla Co., Ltd. is a South Korean operator of luxury hotels and duty-free shops. It is a member of The Leading Hotels of the World. The company is an affiliate of Samsung. The name Shilla refers to the ancient Korean kingdom of Shilla, chosen to evoke the dazzling culture and arts for which that kingdom was known. Wikipedia
Giới thiệu về Khách sạn Shilla
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lậpthg 3 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 NT
1,05 NT
1,05 NT
971,83 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
4,35 T
613,98 Tr
4,02 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
4,35 T
613,98 Tr
4,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
969,62 T
1,01 NT
994,90 T
869,69 T
Chi phí hoạt động
1,01 NT
1,05 NT
1,03 NT
906,66 T
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
1,05 NT
1,03 NT
910,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,44 T
-4,74 T
20,42 T
61,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-226,96 T
2,85 T
2,00 T
2,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-187,20 T
-40,91 T
11,98 T
39,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-187,62 T
-21,94 T
12,15 T
32,75 T
Chi phí thuế thu nhập
-38,04 T
-24,28 T
5,98 T
17,61 T
Thuế suất hiệu dụng
20,32%
59,36%
49,92%
45,08%
Chi phí hoạt động khác
4,94 T
5,14 T
4,70 T
4,51 T
Thu nhập ròng
-149,16 T
-16,63 T
6,00 T
21,45 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,54%
-1,59%
0,57%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,94 N
-439,00
171,00
562,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,02 T
4,58 T
3,26 T
3,73 T
Chi phí lãi suất
-14,11 T
-15,56 T
-13,02 T
-12,95 T
Chi phí lãi suất ròng
33,91 T
-10,98 T
-9,76 T
-9,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,54 T
32,02 T
31,39 T
31,02 T
EBITDA
47,79 T
28,84 T
53,28 T
93,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-426,33 Tr
1,79 T
174,38 Tr
-6,59 T
Các ứng dụng của Google