Finance

Danh sách
Tại sao 008730 tăng 7,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
008730:KRX
Youlchon Chemical Co Ltd
15.160,00 ₩
+7,59%
(+1.070,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008730...
Mở
13.980 ₩
Cao
15.160 ₩
Thấp
13.810 ₩
Vốn hoá thị trường
375,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 N
Khối lượng
70,74 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
75,12
Cao nhất trong 52 tuần
38.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.150 ₩
EPS
202 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,80 Tr
Số nhân viên
605
Mở
13.980 ₩
Cao
15.160 ₩
Thấp
13.810 ₩
Vốn hoá thị trường
375,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 N
Khối lượng
70,74 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
75,12
Cao nhất trong 52 tuần
38.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.150 ₩
EPS
202 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,80 Tr
Số nhân viên
605
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Youlchon Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhShin Dong-Youn | Song Nok-jung
Số nhân viên605
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webyoulchon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,79 T
116,11 T
127,22 T
156,11 T
Giá vốn hàng bán
109,68 T
103,33 T
114,15 T
133,05 T
Chi phí doanh thu
109,68 T
103,33 T
114,15 T
133,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,19 T
2,10 T
2,63 T
2,91 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,81 T
10,77 T
9,23 T
10,29 T
Chi phí hoạt động
9,43 T
13,28 T
12,51 T
13,53 T
Tổng chi phí hoạt động
119,11 T
116,61 T
126,66 T
146,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,32 T
-505,83 Tr
561,38 Tr
9,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
655,20 Tr
422,18 Tr
898,27 Tr
204,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,53 T
-974,11 Tr
1,85 T
8,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,64 T
-1,10 T
1,77 T
8,25 T
Chi phí thuế thu nhập
-220,55 Tr
2,70 Tr
354,22 Tr
2,51 T
Thuế suất hiệu dụng
14,42%
-0,28%
19,10%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
68,71 Tr
67,94 Tr
166,55 Tr
74,84 Tr
Thu nhập ròng
-1,31 T
-976,81 Tr
1,50 T
5,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
-0,84%
1,18%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,90 Tr
216,23 Tr
200,08 Tr
144,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 T
-2,23 T
-2,17 T
-2,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 T
-2,01 T
-1,97 T
-2,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,99 Tr
181,29 Tr
165,08 Tr
166,09 Tr
EBITDA
3,70 T
6,49 T
7,53 T
16,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-125,27 Tr
-1,57 Tr
-3,87 Tr
Các ứng dụng của Google