Finance

Danh sách
008700:KRX
Anam Electronics
1.169,00 ₩
-1,43%
(-17,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008700...
Mở
1.160 ₩
Cao
1.181 ₩
Thấp
1.152 ₩
Vốn hoá thị trường
90,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,52 N
Khối lượng
203,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.938 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.024 ₩
EPS
-3 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,12 Tr
Số nhân viên
149
Mở
1.160 ₩
Cao
1.181 ₩
Thấp
1.152 ₩
Vốn hoá thị trường
90,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,52 N
Khối lượng
203,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.938 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.024 ₩
EPS
-3 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,12 Tr
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anam Electronics
Giám đốc điều hànhTae Su Kim
Số nhân viên149
Ngày thành lập20 thg 4, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaname.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,19 T
45,54 T
28,98 T
67,46 T
Giá vốn hàng bán
55,57 T
38,65 T
26,75 T
58,78 T
Chi phí doanh thu
55,57 T
38,65 T
26,75 T
58,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
479,47 Tr
580,07 Tr
412,94 Tr
518,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 T
5,68 T
5,89 T
6,14 T
Chi phí hoạt động
6,74 T
6,56 T
6,64 T
7,00 T
Tổng chi phí hoạt động
62,31 T
45,21 T
33,39 T
65,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
880,34 Tr
327,86 Tr
-4,41 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,06 Tr
-2,93 Tr
58,29 Tr
234,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
608,89 Tr
-4,69 T
1,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
575,60 Tr
-4,73 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
358,22 Tr
-568,16 Tr
-8,52 Tr
-188,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,63%
-93,31%
0,18%
-9,49%
Chi phí hoạt động khác
13,55 Tr
21,69 Tr
43,98 Tr
51,38 Tr
Thu nhập ròng
938,33 Tr
1,18 T
-4,68 T
2,18 T
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
2,58%
-16,16%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
699,95 Tr
691,94 Tr
545,23 Tr
608,23 Tr
Chi phí lãi suất
-425,59 Tr
-429,58 Tr
-362,84 Tr
-378,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
274,36 Tr
262,36 Tr
182,39 Tr
229,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
230,80 Tr
247,26 Tr
256,55 Tr
252,98 Tr
EBITDA
2,09 T
1,72 T
-2,96 T
3,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-33,59 Tr
-
-37,92 Tr
Các ứng dụng của Google