Finance

Danh sách
008600:KRX
Willbes & Co Ltd
2.620,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 3, 15:03:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008600...
Vốn hoá thị trường
17,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.480 ₩
EPS
-10.497 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,72 Tr
Số nhân viên
117
Vốn hoá thị trường
17,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.480 ₩
EPS
-10.497 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,72 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Willbes & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwillbes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,90 T
40,91 T
44,84 T
41,30 T
Giá vốn hàng bán
38,84 T
49,28 T
39,52 T
54,21 T
Chi phí doanh thu
38,84 T
49,28 T
39,52 T
54,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,74 Tr
85,76 Tr
86,63 Tr
1,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,83 T
7,50 T
8,27 T
7,52 T
Chi phí hoạt động
8,36 T
13,87 T
8,65 T
15,83 T
Tổng chi phí hoạt động
47,21 T
63,15 T
48,17 T
70,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,30 T
-22,24 T
-3,33 T
-28,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,84 Tr
-72,81 Tr
-31,07 Tr
-54,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,15 T
-25,37 T
-6,70 T
-32,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,25 T
-25,44 T
-6,70 T
-32,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-349,29 Tr
-370,18 Tr
-106,61 Tr
-370,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,68%
1,46%
1,59%
1,13%
Chi phí hoạt động khác
344,74 Tr
310,28 Tr
282,02 Tr
281,52 Tr
Thu nhập ròng
-5,79 T
-24,97 T
-6,60 T
-32,47 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,90%
-61,02%
-14,72%
-78,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,49 Tr
172,29 Tr
161,15 Tr
184,30 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 T
-3,10 T
-2,82 T
-3,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,87 T
-2,93 T
-2,66 T
-3,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,82 Tr
-27,49 Tr
81,94 Tr
77,51 Tr
EBITDA
529,81 Tr
-19,35 T
-520,86 Tr
-26,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
119,02 N
-4,99 Tr
-
1,73 Tr
Các ứng dụng của Google