Finance

Danh sách
008490:KRX
Suheung Co Ltd
19.400,00 ₩
+0,52%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:08:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008490...
Mở
19.000 ₩
Cao
19.400 ₩
Thấp
19.000 ₩
Vốn hoá thị trường
224,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,39 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,52
Cao nhất trong 52 tuần
30.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.000 ₩
EPS
3.517 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
775
Mở
19.000 ₩
Cao
19.400 ₩
Thấp
19.000 ₩
Vốn hoá thị trường
224,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,39 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,52
Cao nhất trong 52 tuần
30.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.000 ₩
EPS
3.517 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
775
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suheung Co Ltd
Giám đốc điều hànhJoohwan Yang
Số nhân viên775
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuheung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,05 T
166,40 T
201,55 T
212,90 T
Giá vốn hàng bán
151,25 T
137,32 T
164,10 T
170,56 T
Chi phí doanh thu
151,25 T
137,32 T
164,10 T
170,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,34 T
2,65 T
2,20 T
2,74 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,32 T
19,03 T
13,97 T
15,79 T
Chi phí hoạt động
20,09 T
24,14 T
16,25 T
19,92 T
Tổng chi phí hoạt động
171,34 T
161,46 T
180,35 T
190,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,71 T
4,94 T
21,20 T
22,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
297,40 Tr
636,92 Tr
442,66 Tr
339,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,62 T
5,94 T
19,91 T
21,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 T
4,47 T
23,35 T
21,17 T
Chi phí thuế thu nhập
3,22 T
-220,94 Tr
5,39 T
5,18 T
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
-3,72%
27,06%
23,81%
Chi phí hoạt động khác
113,60 Tr
396,16 Tr
288,20 Tr
137,11 Tr
Thu nhập ròng
8,98 T
4,64 T
11,81 T
13,71 T
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
2,79%
5,86%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
711,30 Tr
708,27 Tr
731,11 Tr
711,34 Tr
Chi phí lãi suất
-4,45 T
-4,05 T
-4,05 T
-4,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,74 T
-3,34 T
-3,32 T
-3,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 T
1,16 T
1,28 T
1,29 T
EBITDA
23,55 T
15,36 T
31,73 T
33,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-97,68 Tr
-37,80 Tr
-55,74 Tr
2,74 Tr
Các ứng dụng của Google