Finance

Danh sách
Tại sao 008350 tăng 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
008350:KRX
Namsun Aluminium Co Ltd
1.134,00 ₩
+3,47%
(+38,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008350...
Mở
1.071 ₩
Cao
1.135 ₩
Thấp
1.071 ₩
Vốn hoá thị trường
148,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
802,74 N
Khối lượng
866,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.485 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ₩
EPS
-106 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,08 Tr
Số nhân viên
455
Mở
1.071 ₩
Cao
1.135 ₩
Thấp
1.071 ₩
Vốn hoá thị trường
148,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
802,74 N
Khối lượng
866,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.485 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ₩
EPS
-106 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,08 Tr
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namsun Aluminium Co Ltd
Giám đốc điều hànhKi-jae, Park
Số nhân viên455
Ngày thành lập20 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnamsun.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,56 T
67,98 T
63,12 T
82,82 T
Giá vốn hàng bán
52,07 T
63,07 T
58,62 T
74,23 T
Chi phí doanh thu
52,07 T
63,07 T
58,62 T
74,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
270,71 Tr
451,62 Tr
300,88 Tr
283,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,96 T
4,95 T
5,71 T
9,04 T
Chi phí hoạt động
5,79 T
5,60 T
6,22 T
9,55 T
Tổng chi phí hoạt động
57,86 T
68,67 T
64,84 T
83,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,31 T
-684,29 Tr
-1,72 T
-960,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-583,49 Tr
-255,43 Tr
326,31 Tr
-1,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,43 T
-4,09 T
-1,51 T
-1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,74 T
-1,13 T
-1,63 T
-2,71 T
Chi phí thuế thu nhập
-564,36 Tr
1,16 T
-427,34 Tr
-250,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,75%
-28,41%
28,34%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
81,88 Tr
138,87 Tr
107,44 Tr
78,92 Tr
Thu nhập ròng
-3,86 T
-5,25 T
-1,08 T
-782,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,21%
-7,72%
-1,71%
-0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,75 Tr
151,77 Tr
277,07 Tr
245,48 Tr
Chi phí lãi suất
-274,02 Tr
-278,55 Tr
-284,54 Tr
-315,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
292,73 Tr
-126,78 Tr
-7,46 Tr
-70,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
167,54 Tr
168,87 Tr
195,30 Tr
191,11 Tr
EBITDA
-3,20 T
420,06 Tr
-601,65 Tr
5,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,56 Tr
58,35 Tr
-1,10 Tr
-22,99 Tr
Các ứng dụng của Google