Finance

Danh sách
0081:HKG
China Overseas Grand Oceans Group Ltd
3,08 HK$
-0,16%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0081...
Mở
3,13 HK$
Cao
3,24 HK$
Thấp
3,02 HK$
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 HK$
EPS
0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,13 HK$
Cao
3,24 HK$
Thấp
3,02 HK$
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 Tr
Khối lượng
5,94 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 HK$
EPS
0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Overseas Grand Oceans Group Ltd
Giám đốc điều hànhYang Lin
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcogogl.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,17 T
11,17 T
7,07 T
7,07 T
Giá vốn hàng bán
10,02 T
10,02 T
6,24 T
6,24 T
Chi phí doanh thu
10,02 T
10,02 T
6,24 T
6,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
525,94 Tr
525,94 Tr
423,05 Tr
423,05 Tr
Chi phí hoạt động
525,42 Tr
525,42 Tr
409,01 Tr
409,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,54 T
10,54 T
6,65 T
6,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
623,72 Tr
623,72 Tr
425,89 Tr
425,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
407,93 Tr
407,93 Tr
457,32 Tr
457,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,79 Tr
642,79 Tr
457,32 Tr
457,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
324,47 Tr
324,47 Tr
278,23 Tr
278,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
79,54%
79,54%
60,84%
60,84%
Chi phí hoạt động khác
-518,00 N
-518,00 N
-14,04 Tr
-14,04 Tr
Thu nhập ròng
10,41 Tr
10,41 Tr
163,78 Tr
163,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
0,09%
2,32%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,07 Tr
55,07 Tr
49,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,67 Tr
-15,67 Tr
-8,65 Tr
-8,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,39 Tr
39,39 Tr
40,35 Tr
40,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
648,83 Tr
648,83 Tr
454,52 Tr
454,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,00 N
-56,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google