Finance

Danh sách
008060:KRX
Daeduck Co Ltd
13.910,00 ₩
+0,65%
(+90,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 008060...
Mở
14.030 ₩
Cao
14.210 ₩
Thấp
13.820 ₩
Vốn hoá thị trường
448,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,30 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
289 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
24.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.820 ₩
EPS
1.163 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,29 Tr
Số nhân viên
13
Mở
14.030 ₩
Cao
14.210 ₩
Thấp
13.820 ₩
Vốn hoá thị trường
448,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,30 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
289 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
24.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.820 ₩
EPS
1.163 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,29 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daeduck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaeduck.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,28 T
393,09 T
442,60 T
481,52 T
Giá vốn hàng bán
316,81 T
332,23 T
349,75 T
360,13 T
Chi phí doanh thu
316,81 T
332,23 T
349,75 T
360,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,88 T
7,00 T
8,69 T
6,81 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,34 T
23,48 T
28,24 T
43,44 T
Chi phí hoạt động
29,50 T
33,18 T
39,59 T
53,98 T
Tổng chi phí hoạt động
346,32 T
365,41 T
389,34 T
414,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,97 T
27,69 T
53,26 T
67,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,92 Tr
44,48 Tr
255,96 Tr
387,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,06 T
11,80 T
66,92 T
76,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,16 T
35,61 T
68,70 T
77,64 T
Chi phí thuế thu nhập
6,63 T
8,35 T
16,02 T
18,08 T
Thuế suất hiệu dụng
22,80%
70,79%
23,94%
23,69%
Chi phí hoạt động khác
634,05 Tr
602,38 Tr
475,70 Tr
799,23 Tr
Thu nhập ròng
7,41 T
-790,54 Tr
15,39 T
16,11 T
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
-0,20%
3,48%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,22 T
4,29 T
3,78 T
3,84 T
Chi phí lãi suất
-491,82 Tr
-456,51 Tr
-356,96 Tr
-208,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,73 T
3,83 T
3,43 T
3,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,04 T
2,15 T
1,98 T
1,97 T
EBITDA
55,46 T
60,75 T
82,86 T
96,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
210,18 Tr
-141,14 Tr
590,67 Tr
-333,42 Tr
Các ứng dụng của Google