Finance

Danh sách
007980:KRX
Pan-Pacific
1.697,00 ₩
-1,16%
(-20,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:06:36 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007980...
Mở
1.716 ₩
Cao
1.718 ₩
Thấp
1.687 ₩
Vốn hoá thị trường
79,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,73 N
Khối lượng
25,08 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.235 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ₩
EPS
779 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Số nhân viên
228
Mở
1.716 ₩
Cao
1.718 ₩
Thấp
1.687 ₩
Vốn hoá thị trường
79,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,73 N
Khối lượng
25,08 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.235 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ₩
EPS
779 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan-Pacific
Giám đốc điều hànhSuk-won Lim
Số nhân viên228
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtp-inc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,45 T
210,22 T
248,89 T
274,36 T
Giá vốn hàng bán
251,66 T
172,74 T
208,14 T
233,72 T
Chi phí doanh thu
251,66 T
172,74 T
208,14 T
233,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,40 T
24,70 T
25,19 T
25,74 T
Chi phí hoạt động
26,24 T
27,62 T
26,09 T
26,63 T
Tổng chi phí hoạt động
277,91 T
200,36 T
234,23 T
260,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,54 T
9,86 T
14,67 T
14,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-224,81 Tr
-1,19 T
-41,32 Tr
-1,67 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,65 T
6,20 T
14,80 T
8,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,32 T
8,92 T
16,00 T
7,87 T
Chi phí thuế thu nhập
4,58 T
5,87 T
2,35 T
4,19 T
Thuế suất hiệu dụng
19,35%
94,62%
15,85%
50,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,11 T
491,38 Tr
12,47 T
4,17 T
Biên lợi nhuận ròng
6,30%
0,23%
5,01%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
88,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
427,17 Tr
525,97 Tr
285,25 Tr
374,84 Tr
Chi phí lãi suất
-4,76 T
-4,96 T
-4,33 T
-5,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,33 T
-4,43 T
-4,05 T
-5,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
775,88 Tr
908,19 Tr
794,94 Tr
797,54 Tr
EBITDA
30,30 T
15,15 T
19,85 T
19,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,32 Tr
-34,97 Tr
-168,39 Tr
-96,97 Tr
Các ứng dụng của Google