Finance

Danh sách
007860:KRX
Seoyon Co Ltd
7.380,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:19:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007860...
Mở
7.300 ₩
Cao
7.500 ₩
Thấp
7.200 ₩
Vốn hoá thị trường
173,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,80 N
Khối lượng
14,24 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,77
Cao nhất trong 52 tuần
11.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.550 ₩
EPS
4.167 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,48 Tr
Số nhân viên
26
Mở
7.300 ₩
Cao
7.500 ₩
Thấp
7.200 ₩
Vốn hoá thị trường
173,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,80 N
Khối lượng
14,24 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,77
Cao nhất trong 52 tuần
11.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.550 ₩
EPS
4.167 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,48 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seoyon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webseo-yon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 NT
1,23 NT
1,28 NT
1,36 NT
Giá vốn hàng bán
989,63 T
1,06 NT
1,10 NT
1,15 NT
Chi phí doanh thu
989,63 T
1,06 NT
1,10 NT
1,15 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,44 T
5,65 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,16 T
130,70 T
131,17 T
136,17 T
Chi phí hoạt động
122,81 T
152,54 T
131,17 T
136,17 T
Tổng chi phí hoạt động
1,11 NT
1,22 NT
1,23 NT
1,29 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,14 T
15,19 T
52,47 T
66,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,21 T
2,54 T
20,74 T
2,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
85,88 T
7,81 T
76,64 T
70,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,54 T
29,92 T
73,21 T
69,20 T
Chi phí thuế thu nhập
15,57 T
11,39 T
23,48 T
23,65 T
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
145,82%
30,64%
33,56%
Chi phí hoạt động khác
3,10 T
5,46 T
-
-
Thu nhập ròng
39,68 T
-3,83 T
29,92 T
24,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
-0,31%
2,33%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 T
3,82 T
-
-
Chi phí lãi suất
-9,21 T
-6,97 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,16 T
-3,15 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,34 T
4,25 T
-
-
EBITDA
114,27 T
71,66 T
104,75 T
119,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,60 T
4,14 T
165,71 Tr
-165,71 Tr
Các ứng dụng của Google