Finance

Danh sách
Tại sao 007810 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
007810:KRX
Korea Circuit Co Ltd
63.500,00 ₩
-2,01%
(-1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:03:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007810...
Mở
60.700 ₩
Cao
64.000 ₩
Thấp
60.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
524,45 N
Khối lượng
260,83 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
20,54
Cao nhất trong 52 tuần
148.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.780 ₩
EPS
3.092 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
60.700 ₩
Cao
64.000 ₩
Thấp
60.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
524,45 N
Khối lượng
260,83 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
20,54
Cao nhất trong 52 tuần
148.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.780 ₩
EPS
3.092 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Circuit Co Ltd
Giám đốc điều hànhChang Se Joon
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcg.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,65 T
448,14 T
419,90 T
407,18 T
Giá vốn hàng bán
354,99 T
399,13 T
381,77 T
376,91 T
Chi phí doanh thu
354,99 T
399,13 T
381,77 T
376,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,72 T
12,03 T
11,18 T
10,31 T
Chi phí hoạt động
7,40 T
12,95 T
11,69 T
10,98 T
Tổng chi phí hoạt động
362,39 T
412,08 T
393,46 T
387,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,26 T
36,06 T
26,44 T
19,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,61 T
1,03 T
2,12 T
1,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,38 T
31,65 T
36,97 T
19,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,50 T
34,01 T
36,68 T
19,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,75 T
-6,62 T
6,83 T
1,71 T
Thuế suất hiệu dụng
16,81%
-20,91%
18,47%
8,87%
Chi phí hoạt động khác
170,96 Tr
187,14 Tr
170,70 Tr
178,42 Tr
Thu nhập ròng
11,64 T
27,51 T
25,18 T
20,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
6,14%
6,00%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 T
1,39 T
5,90 T
2,01 T
Chi phí lãi suất
-3,50 T
-3,61 T
-3,98 T
-3,81 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 T
-2,22 T
1,92 T
-1,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
530,12 Tr
504,45 Tr
468,41 Tr
564,95 Tr
EBITDA
29,39 T
51,91 T
42,30 T
34,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
87,66 Tr
1,43 T
-405,56 Tr
342,31 Tr
Các ứng dụng của Google