Finance

Danh sách
0077:HKG
AMS Public Transport Holdings Limited
0,50 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:54:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0077...
Vốn hoá thị trường
135,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
12,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
135,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
12,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMS Public Transport Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamspt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
107,07 Tr
107,07 Tr
111,00 Tr
111,00 Tr
Giá vốn hàng bán
88,90 Tr
88,90 Tr
88,46 Tr
88,46 Tr
Chi phí doanh thu
88,90 Tr
88,90 Tr
88,46 Tr
88,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,31 Tr
10,31 Tr
10,48 Tr
10,48 Tr
Chi phí hoạt động
8,80 Tr
8,80 Tr
8,92 Tr
8,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,70 Tr
97,70 Tr
97,39 Tr
97,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,37 Tr
9,37 Tr
13,61 Tr
13,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
802,50 N
802,50 N
11,44 Tr
11,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
7,98 Tr
12,75 Tr
12,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,21 Tr
1,21 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
151,09%
151,09%
17,91%
17,91%
Chi phí hoạt động khác
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Thu nhập ròng
-410,00 N
-410,00 N
9,39 Tr
9,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,38%
-0,38%
8,46%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,00 N
244,00 N
319,00 N
319,00 N
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 Tr
-1,39 Tr
-861,50 N
-861,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,18 Tr
11,18 Tr
15,45 Tr
15,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google