Finance

Danh sách
Tại sao 007700 tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
007700:KRX
F&F Holdings Co Ltd
13.460,00 ₩
+2,83%
(+370,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007700...
Mở
13.340 ₩
Cao
13.500 ₩
Thấp
13.010 ₩
Vốn hoá thị trường
526,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,19
Cao nhất trong 52 tuần
23.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.900 ₩
EPS
4.214 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,11 Tr
Số nhân viên
7
Mở
13.340 ₩
Cao
13.500 ₩
Thấp
13.010 ₩
Vốn hoá thị trường
526,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,76 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,19
Cao nhất trong 52 tuần
23.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.900 ₩
EPS
4.214 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,11 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về F&F Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Chang-soo
Số nhân viên7
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfnf.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
474,18 T
575,19 T
560,91 T
399,77 T
Giá vốn hàng bán
165,58 T
181,34 T
193,41 T
118,54 T
Chi phí doanh thu
165,58 T
181,34 T
193,41 T
118,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,69 T
238,38 T
189,17 T
170,23 T
Chi phí hoạt động
188,85 T
269,53 T
221,74 T
204,01 T
Tổng chi phí hoạt động
354,44 T
450,87 T
415,16 T
322,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,75 T
124,32 T
145,75 T
77,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,99 T
3,87 T
948,81 Tr
903,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,11 T
200,75 T
235,38 T
76,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,98 T
216,55 T
159,73 T
77,49 T
Chi phí thuế thu nhập
30,83 T
58,89 T
69,55 T
17,22 T
Thuế suất hiệu dụng
23,88%
29,34%
29,55%
22,40%
Chi phí hoạt động khác
872,90 Tr
1,52 T
1,36 T
2,96 T
Thu nhập ròng
36,69 T
45,74 T
65,20 T
17,01 T
Biên lợi nhuận ròng
7,74%
7,95%
11,62%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 T
4,70 T
2,38 T
2,94 T
Chi phí lãi suất
-1,38 T
-2,09 T
-1,94 T
-1,58 T
Chi phí lãi suất ròng
230,12 Tr
2,61 T
436,08 Tr
1,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,71 T
17,33 T
17,32 T
16,92 T
EBITDA
151,02 T
156,34 T
177,76 T
108,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,01 T
9,77 T
-74,64 T
-318,70 Tr
Các ứng dụng của Google