Finance

Danh sách
Tại sao 0076 tăng 30,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
0076:HKG
Elate Holdings Ltd
0,19 HK$
+30,99%
(+0,044) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0076...
Mở
0,16 HK$
Cao
0,24 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
83,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,97 N
Khối lượng
25,67 Tr
Chỉ số P/E
0,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,40 Tr
Số nhân viên
354
Mở
0,16 HK$
Cao
0,24 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
83,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,97 N
Khối lượng
25,67 Tr
Chỉ số P/E
0,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,40 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elate Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelate.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,70 Tr
34,70 Tr
38,22 Tr
38,22 Tr
Giá vốn hàng bán
29,30 Tr
29,30 Tr
32,40 Tr
32,40 Tr
Chi phí doanh thu
29,30 Tr
29,30 Tr
32,40 Tr
32,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 Tr
3,96 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
Chi phí hoạt động
3,79 Tr
3,79 Tr
-15,67 Tr
-15,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,09 Tr
33,09 Tr
16,73 Tr
16,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
1,60 Tr
21,49 Tr
21,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
11,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
863,50 N
863,50 N
21,55 Tr
21,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,60 Tr
12,60 Tr
21,47 Tr
21,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
620,50 N
620,50 N
984,00 N
984,00 N
Thuế suất hiệu dụng
71,86%
71,86%
4,57%
4,57%
Chi phí hoạt động khác
-17,50 N
-17,50 N
-18,87 Tr
-18,87 Tr
Thu nhập ròng
243,00 N
243,00 N
20,57 Tr
20,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
0,70%
53,82%
53,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 N
-1,50 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,93 Tr
1,93 Tr
21,79 Tr
21,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google