Finance

Danh sách
007660:KRX
Isu Petasys Co Ltd
98.600,00 ₩
-0,80%
(-800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007660...
Mở
92.200 ₩
Cao
98.900 ₩
Thấp
91.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
777,21 N
Khối lượng
588,00 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
57 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
164.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
57.900 ₩
EPS
2.737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
92.200 ₩
Cao
98.900 ₩
Thấp
91.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
777,21 N
Khối lượng
588,00 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
57 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
164.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
57.900 ₩
EPS
2.737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isu Petasys Co Ltd
Giám đốc điều hànhYeong Jun Seo
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lậpthg 2 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpetasys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
296,13 T
297,98 T
340,28 T
379,89 T
Giá vốn hàng bán
219,86 T
215,11 T
256,50 T
284,48 T
Chi phí doanh thu
219,86 T
215,11 T
256,50 T
284,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
117,31 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,73 T
24,66 T
15,13 T
16,50 T
Chi phí hoạt động
17,70 T
26,06 T
16,56 T
18,36 T
Tổng chi phí hoạt động
237,56 T
241,16 T
273,06 T
302,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,57 T
56,82 T
67,22 T
77,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 T
-4,44 T
-7,17 T
-2,67 T
EBT bao gồm các mục bất thường
60,15 T
54,34 T
64,46 T
76,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,83 T
54,30 T
64,40 T
76,77 T
Chi phí thuế thu nhập
12,93 T
10,74 T
14,02 T
17,05 T
Thuế suất hiệu dụng
21,50%
19,77%
21,75%
22,21%
Chi phí hoạt động khác
288,76 Tr
264,82 Tr
575,54 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
47,22 T
43,60 T
50,44 T
59,71 T
Biên lợi nhuận ròng
15,94%
14,63%
14,82%
15,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
643,00
595,00
687,00
813,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 T
2,15 T
2,04 T
1,87 T
Chi phí lãi suất
-1,66 T
-1,70 T
-1,83 T
-1,94 T
Chi phí lãi suất ròng
376,16 Tr
452,36 Tr
209,49 Tr
-71,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
809,74 Tr
766,86 Tr
768,60 Tr
EBITDA
66,07 T
65,21 T
76,32 T
87,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,58 Tr
-254,12 Tr
-626,00 N
-7,47 Tr
Các ứng dụng của Google